| Åå· | Åå | Æ¹å· | Å°è£ | è ̄'æ |
|
IRF7309QTRPBF
| IR | 2010+ | SOP8 | MOSFET SO-8 kép cho bộ chuyển đổi POL trong máy tính xách tay, máy chủ, card đồ họa, bảng điều khiển trò chơi và hộp giải mã tín hiệu |
|
IRF7904PBF
| IR | 2010+ | SOP8 | MOSFET SO-8 kép cho bộ chuyển đổi POL trong máy tính xách tay, máy chủ, card đồ họa, bảng điều khiển trò chơi và hộp giải mã tín hiệu |
|
IRF7907PBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET kênh N kép 30V trong gói SO-8 không chì; Tương tự như IRF7907PBF với bao bì băng và cuộn |
|
IRF7907TRPBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET kênh N kép 30V trong gói SO-8 không chì; Tương tự như IRF7907PBF với bao bì băng và cuộn |
|
IRF7905PBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET |
|
IRF7902TRPBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET kênh N kép 30V trong gói SO-8; Tương tự như IRF7905PBF với bao bì băng và cuộn |
|
IRF7902PBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET kênh N kép 30V trong gói SO-8; Tương tự như IRF7905PBF với bao bì băng và cuộn |
|
IRF7905TRPBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET kênh N kép 30V trong gói SO-8; Tương tự như IRF7905PBF với bao bì băng và cuộn |
|
IRF7313TRPBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET |
|
IRF7313PBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET |
|
IRF7303TRPBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET (VDSS = 30V, RDS (bật) = 0,050ã ) |
|
IRF7303PBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET (VDSS = 30V, RDS (bật) = 0,050ã ) |
|
IRF7101PBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET kênh N kép 20V trong gói SO-8; Tương tự như IRF7101TR với bao bì không chì trên băng và cuộn |
|
IRF995IRF7101TRPBF6TRPBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET kênh N kép 20V trong gói SO-8; Tương tự như IRF7101TR với bao bì không chì trên băng và cuộn |
|
IRF7313QTRPBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET |
|
IRF7313QPBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET |
|
IRF7303QTRPBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET |
|
IRF7303QPBF
| IR | 2010+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET |
|
IRF9956PBF
| IR | 10+ | SOP-8 | MOSFET công suất HEXFET |
|
IRFH7932TRPBF
| IR | 10+ | QFN-8 | MOSFET công suất HEXFET kênh N đơn 30V trong gói PQFN; Tương tự như IRFH7923PBF được vận chuyển trên băng và cuộn |